Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Single | 178 | 1-1 | 0 | $ 61,608 |
| Double | 715 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Single | - | 2-3 | 0 | $ 218,913 |
| Double | - | 0-0 | 0 |
Singles Service Record
Singles Return Record
| ATP-Đơn -Roland Garros Open (Đất nện) | ||||||
| Round1 | M. Landaluce |
3-2 (6-3,4-6,6-2,63-77,6-4) | Juan.Angelo |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang

Vietnam