Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Single | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Double | 100 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Single | - | 0-0 | 0 | $ 141,048 |
| Double | - | 2-9 | 0 |
Singles Service Record
Singles Return Record
| ATP-Đôi-Australian Open (Cứng) | ||||||
| Round2 | C. Moutet S. Luca |
0-2 (1-6,2-6) | M. Granollers H. Zeballos |
L | ||
| Round1 | A. Bolt D. Sweeny |
1-2 (4-6,6-3,3-6) | C. Moutet S. Luca |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang

Vietnam